TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quincaillerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɛ̃.kaj.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

quincaillerie nghĩa là đồ ngũ kim, cửa hàng ngũ kim.

Nghĩa của quincaillerie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ ngũ kim.
  2. Cửa hàng ngũ kim.
  3. Nghề buôn hàng ngũ kim.
  4. Công nghiệp hàng ngũ kim.

Dạng từ của quincaillerie

Đi với mạo từ: une quincaillerie · la quincaillerie

Số nhiềuquincailleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quincaillerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hardware: metal implements, taken collectively.; A hardware store: a store where hardware is sold.

Câu hỏi thường gặp

quincaillerie nghĩa là gì?

quincaillerie (danh từ) nghĩa là đồ ngũ kim, cửa hàng ngũ kim.

quincaillerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quincaillerie (giọng Pháp chuẩn): /kɛ̃.kaj.ʁi/.

quincaillerie là giống đực hay giống cái?

quincaillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.