TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quine

danh từ giống đực (m)
/kin/ giọng máy của trình duyệt

quine nghĩa là bộ năm số.

Nghĩa của quine

Danh từ · giống đực

  1. Bộ năm số (xổ số).
    • c'est un quine à la loterieđó là một món lợi rất hiếm

Dạng từ của quine

Đi với mạo từ: un quine · le quine

Số nhiềuquines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ set of five, group of five (such as the digits on one hand)

Câu hỏi thường gặp

quine nghĩa là gì?

quine (danh từ) nghĩa là bộ năm số.

quine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quine (giọng Pháp chuẩn): /kin/.

quine là giống đực hay giống cái?

quine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.