quine
danh từ giống đực (m)
/kin/ giọng máy của trình duyệt
quine nghĩa là bộ năm số.
Nghĩa của quine
Danh từ · giống đực
- Bộ năm số (xổ số).
- c'est un quine à la loterieđó là một món lợi rất hiếm
Dạng từ của quine
Đi với mạo từ: un quine · le quine
| Số nhiều | quines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ set of five, group of five (such as the digits on one hand)
Câu hỏi thường gặp
quine nghĩa là gì?
quine (danh từ) nghĩa là bộ năm số.
quine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quine (giọng Pháp chuẩn): /kin/.
quine là giống đực hay giống cái?
quine là danh từ giống đực (dùng với un, le).