TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quetsche

danh từ giống cái (f)
/kwɛtʃ/ giọng máy của trình duyệt

quetsche nghĩa là quả mận quét, rượu mận quét.

Nghĩa của quetsche

Danh từ · giống cái

  1. Quả mận quét (giống mận quả dài màu tím sẫm).
  2. Rượu mận quét.
    • Un petit verre de quetschemột ly rượu mận quét

Dạng từ của quetsche

Đi với mạo từ: une quetsche · la quetsche

Số nhiềuquetsches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quetsche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damson (plum)

Câu hỏi thường gặp

quetsche nghĩa là gì?

quetsche (danh từ) nghĩa là quả mận quét, rượu mận quét.

quetsche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quetsche (giọng Pháp chuẩn): /kwɛtʃ/.

quetsche là giống đực hay giống cái?

quetsche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.