TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

questure

danh từ giống cái (f)
/kɛs.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

questure nghĩa là phòng tài vụ, chức quan tài chính.

Nghĩa của questure

Danh từ · giống cái

  1. Phòng tài vụ (quốc hội Pháp).
  2. Sử học Chức quan tài chính; nhiệm kỳ quan tài chính (cổ La Mã).

Dạng từ của questure

Đi với mạo từ: une questure · la questure

Số nhiềuquestures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quaestorship (the office of a quaestor)

Câu hỏi thường gặp

questure nghĩa là gì?

questure (danh từ) nghĩa là phòng tài vụ, chức quan tài chính.

questure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của questure (giọng Pháp chuẩn): /kɛs.tyʁ/.

questure là giống đực hay giống cái?

questure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.