TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

questionneur

danh từ giống đực (m)
/kɛs.tjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

questionneur nghĩa là người hay hỏi, hay hỏi.

Nghĩa của questionneur

Danh từ · giống đực

  1. Người hay hỏi.

Tính từ

  1. Hay hỏi.
    • Enfant questionneurđứa trẻ hay hỏi

Dạng từ của questionneur

Đi với mạo từ: un questionneur · le questionneur

Số nhiềuquestionneurs
Giống cáiquestionneuse /kɛs.tjɔ.nøz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với questionneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ questioner

Câu hỏi thường gặp

questionneur nghĩa là gì?

questionneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người hay hỏi, hay hỏi.

questionneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của questionneur (giọng Pháp chuẩn): /kɛs.tjɔ.nœʁ/.

questionneur là giống đực hay giống cái?

questionneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.