questionneur
danh từ giống đực (m)
/kɛs.tjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
questionneur nghĩa là người hay hỏi, hay hỏi.
Nghĩa của questionneur
Danh từ · giống đực
- Người hay hỏi.
Tính từ
- Hay hỏi.
- Enfant questionneurđứa trẻ hay hỏi
Dạng từ của questionneur
Đi với mạo từ: un questionneur · le questionneur
| Số nhiều | questionneurs |
| Giống cái | questionneuse /kɛs.tjɔ.nøz/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với questionneur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ questioner
Câu hỏi thường gặp
questionneur nghĩa là gì?
questionneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người hay hỏi, hay hỏi.
questionneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của questionneur (giọng Pháp chuẩn): /kɛs.tjɔ.nœʁ/.
questionneur là giống đực hay giống cái?
questionneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).