TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatrillion

danh từ giống đực (m)
/kwatʁiljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

quatrillion nghĩa là triệu tỷ tỷ.

Nghĩa của quatrillion

Danh từ · giống đực

  1. Triệu tỷ tỷ.

Dạng từ của quatrillion

Đi với mạo từ: un quatrillion · le quatrillion

Câu hỏi thường gặp

quatrillion nghĩa là gì?

quatrillion (danh từ) nghĩa là triệu tỷ tỷ.

quatrillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatrillion (giọng Pháp chuẩn): /kwatʁiljɔ̃/.

quatrillion là giống đực hay giống cái?

quatrillion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.