TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatre-épices

danh từ giống đực (m)
/ka.tʁe.pis/ giọng máy của trình duyệt

quatre-épices nghĩa là cây đen gia vị.

Nghĩa của quatre-épices

Danh từ · giống đực

  1. Cây đen gia vị (như nigelle).

Dạng từ của quatre-épices

Đi với mạo từ: un quatre-épices · le quatre-épices

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allspice (spice); a kind of spice mix

Câu hỏi thường gặp

quatre-épices nghĩa là gì?

quatre-épices (danh từ) nghĩa là cây đen gia vị.

quatre-épices phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatre-épices (giọng Pháp chuẩn): /ka.tʁe.pis/.

quatre-épices là giống đực hay giống cái?

quatre-épices là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.