TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatrièmement

/ka.tʁi.jɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quatrièmement nghĩa là bốn là.

Nghĩa của quatrièmement

Phó từ

  1. Bốn là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fourthly

Câu hỏi thường gặp

quatrièmement nghĩa là gì?

quatrièmement (phó từ) nghĩa là bốn là.

quatrièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatrièmement (giọng Pháp chuẩn): /ka.tʁi.jɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.