TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quattrocento

danh từ giống đực (m)
/kwat.ʁɔʃ.tɛn.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

quattrocento nghĩa là Thế kỷ 15.

Nghĩa của quattrocento

Danh từ · giống đực

  1. Thế kỷ 15.
  2. Trào lưu văn nghệ thế kỷ 15 (ý).

Dạng từ của quattrocento

Đi với mạo từ: un quattrocento · le quattrocento

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quattrocento

Câu hỏi thường gặp

quattrocento nghĩa là gì?

quattrocento (danh từ) nghĩa là Thế kỷ 15.

quattrocento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quattrocento (giọng Pháp chuẩn): /kwat.ʁɔʃ.tɛn.tɔ/.

quattrocento là giống đực hay giống cái?

quattrocento là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.