quarrer
giọng máy của trình duyệt
quarrer nghĩa là cầu phương.
Nghĩa của quarrer
Ngoại động từ
- Toán học Cầu phương.
Câu hỏi thường gặp
quarrer nghĩa là gì?
quarrer (ngoại động từ) nghĩa là cầu phương.
quarrer nghĩa là cầu phương.
quarrer (ngoại động từ) nghĩa là cầu phương.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.