TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadriplégie

danh từ giống cái (f)
/ka.dʁi.ple.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

quadriplégie nghĩa là chứng liệt tứ chi.

Nghĩa của quadriplégie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng liệt tứ chi.

Dạng từ của quadriplégie

Đi với mạo từ: une quadriplégie · la quadriplégie

Số nhiềuquadriplégies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quadriplegia (paralysis of all four limbs)

Câu hỏi thường gặp

quadriplégie nghĩa là gì?

quadriplégie (danh từ) nghĩa là chứng liệt tứ chi.

quadriplégie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadriplégie (giọng Pháp chuẩn): /ka.dʁi.ple.ʒi/.

quadriplégie là giống đực hay giống cái?

quadriplégie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.