TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadrimoteur

danh từ giống đực (m)
/kwa.dʁi.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

quadrimoteur nghĩa là Máy bay bốn động cơ.

Nghĩa của quadrimoteur

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay bốn động cơ.

Dạng từ của quadrimoteur

Đi với mạo từ: un quadrimoteur · le quadrimoteur

Số nhiềuquadrimoteurs
Giống cáiquadrimotrice
Giống cái số nhiềuquadrimotrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quadrimoteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ four-engine (of an aircraft, etc.)

Câu hỏi thường gặp

quadrimoteur nghĩa là gì?

quadrimoteur (danh từ) nghĩa là Máy bay bốn động cơ.

quadrimoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quadrimoteur (giọng Pháp chuẩn): /kwa.dʁi.mɔ.tœʁ/.

quadrimoteur là giống đực hay giống cái?

quadrimoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.