TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quadriparti

giọng máy của trình duyệt

quadriparti nghĩa là Xem quadripartite.

Nghĩa của quadriparti

Tính từ

  1. Xem quadripartite

Câu hỏi thường gặp

quadriparti nghĩa là gì?

quadriparti (tính từ) nghĩa là Xem quadripartite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.