pyrrol
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
pyrrol nghĩa là Pirola.
Nghĩa của pyrrol
Danh từ · giống đực
- Hóa học Pirola.
Dạng từ của pyrrol
Đi với mạo từ: un pyrrol · le pyrrol
| Số nhiều | pyrrols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dated spelling of pyrrole
Câu hỏi thường gặp
pyrrol nghĩa là gì?
pyrrol (danh từ) nghĩa là Pirola.
pyrrol là giống đực hay giống cái?
pyrrol là danh từ giống đực (dùng với un, le).