TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrrhonisme

danh từ giống đực (m)
/pi.ʁɔ.nizm/ giọng máy của trình duyệt

pyrrhonisme nghĩa là chủ nghĩa hoài nghi.

Nghĩa của pyrrhonisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa Pi-ron, chủ nghĩa hoài nghi.

Dạng từ của pyrrhonisme

Đi với mạo từ: un pyrrhonisme · le pyrrhonisme

Số nhiềupyrrhonismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pyrrhonism

Câu hỏi thường gặp

pyrrhonisme nghĩa là gì?

pyrrhonisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoài nghi.

pyrrhonisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrrhonisme (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɔ.nizm/.

pyrrhonisme là giống đực hay giống cái?

pyrrhonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.