TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrrhique

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

pyrrhique nghĩa là điệu chiến vũ.

Nghĩa của pyrrhique

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Điệu chiến vũ (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của pyrrhique

Đi với mạo từ: une pyrrhique · la pyrrhique

Số nhiềupyrrhiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pyrrhic

Câu hỏi thường gặp

pyrrhique nghĩa là gì?

pyrrhique (danh từ) nghĩa là điệu chiến vũ.

pyrrhique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrrhique (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁik/.

pyrrhique là giống đực hay giống cái?

pyrrhique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.