pyrrhique
danh từ giống cái (f)
/pi.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
pyrrhique nghĩa là điệu chiến vũ.
Nghĩa của pyrrhique
Danh từ · giống cái
- Sử học Điệu chiến vũ (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của pyrrhique
Đi với mạo từ: une pyrrhique · la pyrrhique
| Số nhiều | pyrrhiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pyrrhic
Câu hỏi thường gặp
pyrrhique nghĩa là gì?
pyrrhique (danh từ) nghĩa là điệu chiến vũ.
pyrrhique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrrhique (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁik/.
pyrrhique là giống đực hay giống cái?
pyrrhique là danh từ giống cái (dùng với une, la).