pyrotechnie
danh từ giống cái (f)
/pi.ʁɔ.tɛk.ni/ giọng máy của trình duyệt
pyrotechnie nghĩa là kỹ thuật hỏa pháo.
Nghĩa của pyrotechnie
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật hỏa pháo.
Dạng từ của pyrotechnie
Đi với mạo từ: une pyrotechnie · la pyrotechnie
| Số nhiều | pyrotechnies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrotechnics
Câu hỏi thường gặp
pyrotechnie nghĩa là gì?
pyrotechnie (danh từ) nghĩa là kỹ thuật hỏa pháo.
pyrotechnie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrotechnie (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɔ.tɛk.ni/.
pyrotechnie là giống đực hay giống cái?
pyrotechnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).