TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrométrie

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

pyrométrie nghĩa là phép đo nhiệt cao.

Nghĩa của pyrométrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép đo nhiệt cao.

Dạng từ của pyrométrie

Đi với mạo từ: une pyrométrie · la pyrométrie

Số nhiềupyrométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyrometry

Câu hỏi thường gặp

pyrométrie nghĩa là gì?

pyrométrie (danh từ) nghĩa là phép đo nhiệt cao.

pyrométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrométrie (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɔ.me.tʁi/.

pyrométrie là giống đực hay giống cái?

pyrométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.