pyrène
danh từ giống cái (f)
/pi.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
pyrène nghĩa là quả hạch con.
Nghĩa của pyrène
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Quả hạch con.
- Hóa học Piren.
Dạng từ của pyrène
Đi với mạo từ: une pyrène · la pyrène
| Số nhiều | pyrènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed (of a fleshy fruit); pyrene
Câu hỏi thường gặp
pyrène nghĩa là gì?
pyrène (danh từ) nghĩa là quả hạch con.
pyrène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrène (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɛn/.
pyrène là giống đực hay giống cái?
pyrène là danh từ giống cái (dùng với une, la).