TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrène

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

pyrène nghĩa là quả hạch con.

Nghĩa của pyrène

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Quả hạch con.
  2. Hóa học Piren.

Dạng từ của pyrène

Đi với mạo từ: une pyrène · la pyrène

Số nhiềupyrènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed (of a fleshy fruit); pyrene

Câu hỏi thường gặp

pyrène nghĩa là gì?

pyrène (danh từ) nghĩa là quả hạch con.

pyrène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrène (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɛn/.

pyrène là giống đực hay giống cái?

pyrène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.