pyrèthre
danh từ giống đực (m)
/pi.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
pyrèthre nghĩa là cây cục trừ sâu.
Nghĩa của pyrèthre
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây cục trừ sâu.
Dạng từ của pyrèthre
Đi với mạo từ: un pyrèthre · le pyrèthre
| Số nhiều | pyrèthres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrethrum (plant)
Câu hỏi thường gặp
pyrèthre nghĩa là gì?
pyrèthre (danh từ) nghĩa là cây cục trừ sâu.
pyrèthre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrèthre (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɛtʁ/.
pyrèthre là giống đực hay giống cái?
pyrèthre là danh từ giống đực (dùng với un, le).