TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrèthre

danh từ giống đực (m)
/pi.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

pyrèthre nghĩa là cây cục trừ sâu.

Nghĩa của pyrèthre

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cục trừ sâu.

Dạng từ của pyrèthre

Đi với mạo từ: un pyrèthre · le pyrèthre

Số nhiềupyrèthres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyrethrum (plant)

Câu hỏi thường gặp

pyrèthre nghĩa là gì?

pyrèthre (danh từ) nghĩa là cây cục trừ sâu.

pyrèthre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrèthre (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɛtʁ/.

pyrèthre là giống đực hay giống cái?

pyrèthre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.