pyrophore
danh từ giống đực (m)
/pi.ʁɔ.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
pyrophore nghĩa là chất tự cháy.
Nghĩa của pyrophore
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Chất tự cháy.
Dạng từ của pyrophore
Đi với mạo từ: un pyrophore · le pyrophore
| Số nhiều | pyrophores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrophore
Câu hỏi thường gặp
pyrophore nghĩa là gì?
pyrophore (danh từ) nghĩa là chất tự cháy.
pyrophore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrophore (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɔ.fɔʁ/.
pyrophore là giống đực hay giống cái?
pyrophore là danh từ giống đực (dùng với un, le).