pyrogénation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
pyrogénation nghĩa là sự hỏa giải.
Nghĩa của pyrogénation
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự hỏa giải.
Dạng từ của pyrogénation
Đi với mạo từ: une pyrogénation · la pyrogénation
| Số nhiều | pyrogénations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrogenation
Câu hỏi thường gặp
pyrogénation nghĩa là gì?
pyrogénation (danh từ) nghĩa là sự hỏa giải.
pyrogénation là giống đực hay giống cái?
pyrogénation là danh từ giống cái (dùng với une, la).