pyramidalement
/pi.ʁa.mi.dal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pyramidalement nghĩa là Theo hình chóp theo hình tháp.
Nghĩa của pyramidalement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Theo hình chóp theo hình tháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ pyramidally
Câu hỏi thường gặp
pyramidalement nghĩa là gì?
pyramidalement (phó từ) nghĩa là Theo hình chóp theo hình tháp.
pyramidalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyramidalement (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁa.mi.dal.mɑ̃/.