TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyramidalement

/pi.ʁa.mi.dal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pyramidalement nghĩa là Theo hình chóp theo hình tháp.

Nghĩa của pyramidalement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Theo hình chóp theo hình tháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pyramidally

Câu hỏi thường gặp

pyramidalement nghĩa là gì?

pyramidalement (phó từ) nghĩa là Theo hình chóp theo hình tháp.

pyramidalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyramidalement (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁa.mi.dal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.