putrescence
danh từ giống cái (f)
/pyt.ʁe.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
putrescence nghĩa là Tình trạng đang thối rữa.
Nghĩa của putrescence
Danh từ · giống cái
- Tình trạng đang thối rữa.
Dạng từ của putrescence
Đi với mạo từ: une putrescence · la putrescence
| Số nhiều | putrescences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ putrescence
Câu hỏi thường gặp
putrescence nghĩa là gì?
putrescence (danh từ) nghĩa là Tình trạng đang thối rữa.
putrescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putrescence (giọng Pháp chuẩn): /pyt.ʁe.sɑ̃s/.
putrescence là giống đực hay giống cái?
putrescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).