putois
danh từ giống đực (m)
/py.twa/ giọng máy của trình duyệt
putois nghĩa là chồn putoa, chồn hôi.
Nghĩa của putois
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chồn putoa; chồn hôi.
- Bộ da lông chồn putoa.
- Bút vẽ đồ sứ.
- crier comme un putois(thân mật) kêu la phản đối
Dạng từ của putois
Đi với mạo từ: un putois · le putois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polecat (especially, the European polecat, Mustela putorius)
Câu hỏi thường gặp
putois nghĩa là gì?
putois (danh từ) nghĩa là chồn putoa, chồn hôi.
putois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của putois (giọng Pháp chuẩn): /py.twa/.
putois là giống đực hay giống cái?
putois là danh từ giống đực (dùng với un, le).