TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

putois

danh từ giống đực (m)
/py.twa/ giọng máy của trình duyệt

putois nghĩa là chồn putoa, chồn hôi.

Nghĩa của putois

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chồn putoa; chồn hôi.
  2. Bộ da lông chồn putoa.
  3. Bút vẽ đồ sứ.
    • crier comme un putois(thân mật) kêu la phản đối

Dạng từ của putois

Đi với mạo từ: un putois · le putois

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polecat (especially, the European polecat, Mustela putorius)

Câu hỏi thường gặp

putois nghĩa là gì?

putois (danh từ) nghĩa là chồn putoa, chồn hôi.

putois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của putois (giọng Pháp chuẩn): /py.twa/.

putois là giống đực hay giống cái?

putois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.