TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purine

danh từ giống cái (f)
/pyʁin/ giọng máy của trình duyệt

purine nghĩa là Purin.

Nghĩa của purine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Purin.

Dạng từ của purine

Đi với mạo từ: une purine · la purine

Số nhiềupurines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purine

Câu hỏi thường gặp

purine nghĩa là gì?

purine (danh từ) nghĩa là Purin.

purine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purine (giọng Pháp chuẩn): /pyʁin/.

purine là giống đực hay giống cái?

purine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.