TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purgeoir

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

purgeoir nghĩa là bể lọc nước.

Nghĩa của purgeoir

Danh từ · giống đực

  1. Bể lọc nước.

Dạng từ của purgeoir

Đi với mạo từ: un purgeoir · le purgeoir

Câu hỏi thường gặp

purgeoir nghĩa là gì?

purgeoir (danh từ) nghĩa là bể lọc nước.

purgeoir là giống đực hay giống cái?

purgeoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.