TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulpaire

/pyl.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pulpaire nghĩa là Thuộc tủy răng.

Nghĩa của pulpaire

Tính từ

  1. Thuộc tủy răng.
    • Inflammation pulpaireviêm tủy răng

Dạng từ của pulpaire

Số nhiềupulpaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pulpal

Câu hỏi thường gặp

pulpaire nghĩa là gì?

pulpaire (tính từ) nghĩa là Thuộc tủy răng.

pulpaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulpaire (giọng Pháp chuẩn): /pyl.pɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.