pulpaire
/pyl.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
pulpaire nghĩa là Thuộc tủy răng.
Nghĩa của pulpaire
Tính từ
- Thuộc tủy răng.
- Inflammation pulpaireviêm tủy răng
Dạng từ của pulpaire
| Số nhiều | pulpaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pulpal
Câu hỏi thường gặp
pulpaire nghĩa là gì?
pulpaire (tính từ) nghĩa là Thuộc tủy răng.
pulpaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulpaire (giọng Pháp chuẩn): /pyl.pɛʁ/.