TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulpe

danh từ giống cái (f)
/pylp/ giọng máy của trình duyệt

pulpe nghĩa là cơm, bã ép.

Nghĩa của pulpe

Danh từ · giống cái

  1. Cơm (của quả).
  2. Bã ép (của củ, quả).
    • Pulpe de betteravesbã ép củ cải đường
  3. Dược học Thuốc nghiền nhuyễn.
  4. Giải phẫu học Tủy.
    • Pulpe dentairetủy răng

Dạng từ của pulpe

Đi với mạo từ: une pulpe · la pulpe

Số nhiềupulpes

Họ từ của pulpe

Cụm từ, thành ngữ với pulpe

  • pulpe des doigts — múp ngón tay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulp; fleshy part of vegetables and fruits; fleshy parts of certain body parts; pulp, paste (of vegetables, fish, etc.); wood pulp (for paper)

Câu hỏi thường gặp

pulpe nghĩa là gì?

pulpe (danh từ) nghĩa là cơm, bã ép.

pulpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulpe (giọng Pháp chuẩn): /pylp/.

pulpe là giống đực hay giống cái?

pulpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.