pulpe
danh từ giống cái (f)
/pylp/ giọng máy của trình duyệt
pulpe nghĩa là cơm, bã ép.
Nghĩa của pulpe
Danh từ · giống cái
- Cơm (của quả).
- Bã ép (của củ, quả).
- Pulpe de betteravesbã ép củ cải đường
- Dược học Thuốc nghiền nhuyễn.
- Giải phẫu học Tủy.
- Pulpe dentairetủy răng
Dạng từ của pulpe
Đi với mạo từ: une pulpe · la pulpe
| Số nhiều | pulpes |
Họ từ của pulpe
Cụm từ, thành ngữ với pulpe
- pulpe des doigts — múp ngón tay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulp; fleshy part of vegetables and fruits; fleshy parts of certain body parts; pulp, paste (of vegetables, fish, etc.); wood pulp (for paper)
Câu hỏi thường gặp
pulpe nghĩa là gì?
pulpe (danh từ) nghĩa là cơm, bã ép.
pulpe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pulpe (giọng Pháp chuẩn): /pylp/.
pulpe là giống đực hay giống cái?
pulpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).