TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pulmonaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyl.mɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pulmonaire nghĩa là người mắc bệnh phổi, cỏ phổi.

Nghĩa của pulmonaire

Tính từ

  1. Thuộc phổi.
    • Tuberculose pulmonairelao phổi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mắc bệnh phổi.
  2. Thực vật học Cỏ phổi.

Dạng từ của pulmonaire

Số nhiềupulmonaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pulmonary
  • Danh từ lungwort

Câu hỏi thường gặp

pulmonaire nghĩa là gì?

pulmonaire (tính từ, danh từ) nghĩa là người mắc bệnh phổi, cỏ phổi.

pulmonaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulmonaire (giọng Pháp chuẩn): /pyl.mɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.