TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puisard

danh từ giống đực (m)
/pɥi.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

puisard nghĩa là hố nước.

Nghĩa của puisard

Danh từ · giống đực

  1. Hố nước.

Dạng từ của puisard

Đi với mạo từ: un puisard · le puisard

Số nhiềupuisards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soakaway, sink hole; draining-well; sump

Câu hỏi thường gặp

puisard nghĩa là gì?

puisard (danh từ) nghĩa là hố nước.

puisard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puisard (giọng Pháp chuẩn): /pɥi.zaʁ/.

puisard là giống đực hay giống cái?

puisard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.