TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puisatier

danh từ giống đực (m)
/pɥi.za.tje/ giọng máy của trình duyệt

puisatier nghĩa là thợ đào giếng.

Nghĩa của puisatier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đào giếng.

Dạng từ của puisatier

Đi với mạo từ: un puisatier · le puisatier

Số nhiềupuisatiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ welldigger, well repairman (person charged with the construction and maintenance of wells); shaftman

Câu hỏi thường gặp

puisatier nghĩa là gì?

puisatier (danh từ) nghĩa là thợ đào giếng.

puisatier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puisatier (giọng Pháp chuẩn): /pɥi.za.tje/.

puisatier là giống đực hay giống cái?

puisatier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.