puddleur
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
puddleur nghĩa là thợ khuấy luyện.
Nghĩa của puddleur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thợ khuấy luyện.
Tính từ
- Kỹ thuật Khuấy luyện.
Dạng từ của puddleur
Đi với mạo từ: un puddleur · le puddleur
| Số nhiều | puddleurs |
| Giống cái | puddleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puddler
Câu hỏi thường gặp
puddleur nghĩa là gì?
puddleur (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ khuấy luyện.
puddleur là giống đực hay giống cái?
puddleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).