TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puddleur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

puddleur nghĩa là thợ khuấy luyện.

Nghĩa của puddleur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thợ khuấy luyện.

Tính từ

  1. Kỹ thuật Khuấy luyện.

Dạng từ của puddleur

Đi với mạo từ: un puddleur · le puddleur

Số nhiềupuddleurs
Giống cáipuddleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puddler

Câu hỏi thường gặp

puddleur nghĩa là gì?

puddleur (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ khuấy luyện.

puddleur là giống đực hay giống cái?

puddleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.