TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychothérapie

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

psychothérapie nghĩa là liệu pháp tâm lý.

Nghĩa của psychothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp tâm lý.

Dạng từ của psychothérapie

Đi với mạo từ: une psychothérapie · la psychothérapie

Số nhiềupsychothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychotherapy

Câu hỏi thường gặp

psychothérapie nghĩa là gì?

psychothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp tâm lý.

psychothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychothérapie (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.te.ʁa.pi/.

psychothérapie là giống đực hay giống cái?

psychothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.