TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychotechnique

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.tɛk.nik/ giọng máy của trình duyệt

psychotechnique nghĩa là kỹ thuật tâm lý.

Nghĩa của psychotechnique

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật tâm lý.

Tính từ

  1. Xem danh từ giống cái
    • Méthodes psychotechniquesphương pháp kỹ thuật tâm lý

Dạng từ của psychotechnique

Đi với mạo từ: une psychotechnique · la psychotechnique

Số nhiềupsychotechniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psychotechnic
  • Danh từ psychotechnics

Câu hỏi thường gặp

psychotechnique nghĩa là gì?

psychotechnique (danh từ, tính từ) nghĩa là kỹ thuật tâm lý.

psychotechnique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychotechnique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.tɛk.nik/.

psychotechnique là giống đực hay giống cái?

psychotechnique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.