psychotechnique
psychotechnique nghĩa là kỹ thuật tâm lý.
Nghĩa của psychotechnique
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật tâm lý.
Tính từ
- Xem danh từ giống cái
- Méthodes psychotechniquesphương pháp kỹ thuật tâm lý
Dạng từ của psychotechnique
Đi với mạo từ: une psychotechnique · la psychotechnique
| Số nhiều | psychotechniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ psychotechnic
- Danh từ psychotechnics
Câu hỏi thường gặp
psychotechnique nghĩa là gì?
psychotechnique (danh từ, tính từ) nghĩa là kỹ thuật tâm lý.
psychotechnique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychotechnique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.tɛk.nik/.
psychotechnique là giống đực hay giống cái?
psychotechnique là danh từ giống cái (dùng với une, la).