TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psycholinguistique

danh từ giống cái (f)
/psi.kɔ.lɛ̃.ɡɥis.tik/ giọng máy của trình duyệt

psycholinguistique nghĩa là Ngôn ngữ học tâm lý.

Nghĩa của psycholinguistique

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học tâm lý.

Tính từ

  1. Xem danh từ giống cái

Dạng từ của psycholinguistique

Đi với mạo từ: une psycholinguistique · la psycholinguistique

Số nhiềupsycholinguistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psycholinguistic
  • Danh từ psycholinguistics

Câu hỏi thường gặp

psycholinguistique nghĩa là gì?

psycholinguistique (danh từ, tính từ) nghĩa là Ngôn ngữ học tâm lý.

psycholinguistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psycholinguistique (giọng Pháp chuẩn): /psi.kɔ.lɛ̃.ɡɥis.tik/.

psycholinguistique là giống đực hay giống cái?

psycholinguistique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.