TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psychédélique

/psi.ke.de.lik/ giọng máy của trình duyệt

psychédélique nghĩa là Xem psychédélisme.

Nghĩa của psychédélique

Tính từ

  1. Xem psychédélisme

Dạng từ của psychédélique

Số nhiềupsychédéliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ psychedelic (of, containing or generating hallucinations, etc.)

Câu hỏi thường gặp

psychédélique nghĩa là gì?

psychédélique (tính từ) nghĩa là Xem psychédélisme.

psychédélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychédélique (giọng Pháp chuẩn): /psi.ke.de.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.