TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psophométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

psophométrie nghĩa là phép đo âm tạp.

Nghĩa của psophométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo âm tạp.

Dạng từ của psophométrie

Đi với mạo từ: une psophométrie · la psophométrie

Số nhiềupsophométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psophometry

Câu hỏi thường gặp

psophométrie nghĩa là gì?

psophométrie (danh từ) nghĩa là phép đo âm tạp.

psophométrie là giống đực hay giống cái?

psophométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.