TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psittacisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

psittacisme nghĩa là Thói lặp lại như vẹt.

Nghĩa của psittacisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói lặp lại như vẹt.

Dạng từ của psittacisme

Đi với mạo từ: un psittacisme · le psittacisme

Số nhiềupsittacismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psittacism

Câu hỏi thường gặp

psittacisme nghĩa là gì?

psittacisme (danh từ) nghĩa là Thói lặp lại như vẹt.

psittacisme là giống đực hay giống cái?

psittacisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.