TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psi

danh từ giống đực (m)
/psi/ giọng máy của trình duyệt

psi nghĩa là Psi (chữ cái Hy Lạp).

Nghĩa của psi

Danh từ · giống đực

  1. Psi (chữ cái Hy Lạp).

Dạng từ của psi

Đi với mạo từ: un psi · le psi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psi (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

psi nghĩa là gì?

psi (danh từ) nghĩa là Psi (chữ cái Hy Lạp).

psi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psi (giọng Pháp chuẩn): /psi/.

psi là giống đực hay giống cái?

psi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.