pschent
danh từ giống đực (m)
/pskɛnt/ giọng máy của trình duyệt
pschent nghĩa là mũ miện lồng.
Nghĩa của pschent
Danh từ · giống đực
- Sử học Mũ miện lồng (của Vua Ai cập).
Dạng từ của pschent
Đi với mạo từ: un pschent · le pschent
| Số nhiều | pschents |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pschent
Câu hỏi thường gặp
pschent nghĩa là gì?
pschent (danh từ) nghĩa là mũ miện lồng.
pschent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pschent (giọng Pháp chuẩn): /pskɛnt/.
pschent là giống đực hay giống cái?
pschent là danh từ giống đực (dùng với un, le).