TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pschent

danh từ giống đực (m)
/pskɛnt/ giọng máy của trình duyệt

pschent nghĩa là mũ miện lồng.

Nghĩa của pschent

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Mũ miện lồng (của Vua Ai cập).

Dạng từ của pschent

Đi với mạo từ: un pschent · le pschent

Số nhiềupschents
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pschent

Câu hỏi thường gặp

pschent nghĩa là gì?

pschent (danh từ) nghĩa là mũ miện lồng.

pschent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pschent (giọng Pháp chuẩn): /pskɛnt/.

pschent là giống đực hay giống cái?

pschent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.