TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prussiate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

prussiate nghĩa là Như cyanure.

Nghĩa của prussiate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Như cyanure.

Dạng từ của prussiate

Đi với mạo từ: un prussiate · le prussiate

Số nhiềuprussiates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prussiate

Câu hỏi thường gặp

prussiate nghĩa là gì?

prussiate (danh từ) nghĩa là Như cyanure.

prussiate là giống đực hay giống cái?

prussiate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.