provitamine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
provitamine nghĩa là Provitamin.
Nghĩa của provitamine
Danh từ · giống cái
- Hóa học; sinh vật học Provitamin.
Dạng từ của provitamine
Đi với mạo từ: une provitamine · la provitamine
| Số nhiều | provitamines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provitamin
Câu hỏi thường gặp
provitamine nghĩa là gì?
provitamine (danh từ) nghĩa là Provitamin.
provitamine là giống đực hay giống cái?
provitamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).