TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provin

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

provin nghĩa là hố chiết.

Nghĩa của provin

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp cành nho chiết (bằng cách uốn mà vùi xuống đất).
  2. Hố chiết (vùi cành nho xuống mà chiết).

Dạng từ của provin

Đi với mạo từ: un provin · le provin

Số nhiềuprovins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provin

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

provin nghĩa là gì?

provin (danh từ) nghĩa là hố chiết.

provin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provin (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɛ̃/.

provin là giống đực hay giống cái?

provin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.