providentialisme
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
providentialisme nghĩa là thuyết mệnh trời.
Nghĩa của providentialisme
Danh từ · giống đực
- Thuyết mệnh trời.
Dạng từ của providentialisme
Đi với mạo từ: un providentialisme · le providentialisme
| Số nhiều | providentialismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ providentialism
Câu hỏi thường gặp
providentialisme nghĩa là gì?
providentialisme (danh từ) nghĩa là thuyết mệnh trời.
providentialisme là giống đực hay giống cái?
providentialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).