TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

providentialisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

providentialisme nghĩa là thuyết mệnh trời.

Nghĩa của providentialisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết mệnh trời.

Dạng từ của providentialisme

Đi với mạo từ: un providentialisme · le providentialisme

Số nhiềuprovidentialismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ providentialism

Câu hỏi thường gặp

providentialisme nghĩa là gì?

providentialisme (danh từ) nghĩa là thuyết mệnh trời.

providentialisme là giống đực hay giống cái?

providentialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.