TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provéditeur

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.ve.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

provéditeur nghĩa là quan đốc biện.

Nghĩa của provéditeur

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan đốc biện.

Dạng từ của provéditeur

Đi với mạo từ: un provéditeur · le provéditeur

Số nhiềuprovéditeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proveditor

Câu hỏi thường gặp

provéditeur nghĩa là gì?

provéditeur (danh từ) nghĩa là quan đốc biện.

provéditeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provéditeur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ve.di.tœʁ/.

provéditeur là giống đực hay giống cái?

provéditeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.