provéditeur
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.ve.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
provéditeur nghĩa là quan đốc biện.
Nghĩa của provéditeur
Danh từ · giống đực
- Sử học Quan đốc biện.
Dạng từ của provéditeur
Đi với mạo từ: un provéditeur · le provéditeur
| Số nhiều | provéditeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proveditor
Câu hỏi thường gặp
provéditeur nghĩa là gì?
provéditeur (danh từ) nghĩa là quan đốc biện.
provéditeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provéditeur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ve.di.tœʁ/.
provéditeur là giống đực hay giống cái?
provéditeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).