prou
/pʁu/ giọng máy của trình duyệt
prou nghĩa là Peu ou prou (từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều.
Nghĩa của prou
Phó từ
- Peu ou prou (từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều.
- ni peu ni prou(từ cũ, nghĩa cũ) không một tí nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a lot; enough
Câu hỏi thường gặp
prou nghĩa là gì?
prou (phó từ) nghĩa là Peu ou prou (từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều.
prou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prou (giọng Pháp chuẩn): /pʁu/.