TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prou

/pʁu/ giọng máy của trình duyệt

prou nghĩa là Peu ou prou (từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều.

Nghĩa của prou

Phó từ

  1. Peu ou prou (từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều.
    • ni peu ni prou(từ cũ, nghĩa cũ) không một tí nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ a lot; enough

Câu hỏi thường gặp

prou nghĩa là gì?

prou (phó từ) nghĩa là Peu ou prou (từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều.

prou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prou (giọng Pháp chuẩn): /pʁu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.