TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protêt

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɛ/ giọng máy của trình duyệt

protêt nghĩa là chứng thư kháng nghị.

Nghĩa của protêt

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Chứng thư kháng nghị.
    • Protêt faute de paiementchứng thư kháng nghị không được chi trả (một kỳ phiếu)

Dạng từ của protêt

Đi với mạo từ: un protêt · le protêt

Số nhiềuprotêts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protest of dishonor

Câu hỏi thường gặp

protêt nghĩa là gì?

protêt (danh từ) nghĩa là chứng thư kháng nghị.

protêt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protêt (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛ/.

protêt là giống đực hay giống cái?

protêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.