TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protéolytique

/pʁɔ.te.ɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

protéolytique nghĩa là phân giải protein, protein phân.

Nghĩa của protéolytique

Tính từ

  1. Phân giải protein, protein phân.

Dạng từ của protéolytique

Số nhiềuprotéolytiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proteolytic

Câu hỏi thường gặp

protéolytique nghĩa là gì?

protéolytique (tính từ) nghĩa là phân giải protein, protein phân.

protéolytique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protéolytique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te.ɔ.li.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.