TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proudhonien

/pʁu.dɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

proudhonien nghĩa là Thuộc Pru-đông.

Nghĩa của proudhonien

Tính từ

  1. Thuộc Pru-đông.

Danh từ · giống đực

  1. Người theo thuyết Pru-đông.

Dạng từ của proudhonien

Số nhiềuproudhoniens
Giống cáiproudhonienne
Giống cái số nhiềuproudhoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Proudhonian

Câu hỏi thường gặp

proudhonien nghĩa là gì?

proudhonien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Pru-đông.

proudhonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proudhonien (giọng Pháp chuẩn): /pʁu.dɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.